Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar quần đảo Cayman và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar quần đảo Cayman . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Cayman Islands đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quần đảo Cayman Dollar là tiền tệ Quần đảo Cayman (KY, Cym). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu KYD có thể được viết CI$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Quần đảo Cayman Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Quần đảo Cayman Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


KYD MGA
coinmill.com
0.50 2678
1.00 5357
2.00 10,714
5.00 26,785
10.00 53,570
20.00 107,140
50.00 267,850
100.00 535,700
200.00 1,071,399
500.00 2,678,498
1000.00 5,356,996
2000.00 10,713,992
5000.00 26,784,979
10,000.00 53,569,958
20,000.00 107,139,915
50,000.00 267,849,788
100,000.00 535,699,576
KYD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MGA KYD
coinmill.com
5000 0.93
10,000 1.87
20,000 3.73
50,000 9.33
100,000 18.67
200,000 37.33
500,000 93.34
1,000,000 186.67
2,000,000 373.34
5,000,000 933.36
10,000,000 1866.72
20,000,000 3733.44
50,000,000 9333.59
100,000,000 18,667.18
200,000,000 37,334.36
500,000,000 93,335.90
1,000,000,000 186,671.79
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ