Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar quần đảo Cayman và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar quần đảo Cayman . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Cayman Islands đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quần đảo Cayman Dollar là tiền tệ Quần đảo Cayman (KY, Cym). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu KYD có thể được viết CI$. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Quần đảo Cayman Dollar được chia thành 100 cents. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Quần đảo Cayman Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


KYD MMK
coinmill.com
0.50 1300
1.00 2550
2.00 5150
5.00 12,850
10.00 25,750
20.00 51,450
50.00 128,650
100.00 257,300
200.00 514,600
500.00 1,286,550
1000.00 2,573,100
2000.00 5,146,250
5000.00 12,865,600
10,000.00 25,731,200
20,000.00 51,462,350
50,000.00 128,655,900
100,000.00 257,311,750
KYD tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
MMK KYD
coinmill.com
2000 0.78
5000 1.94
10,000 3.89
20,000 7.77
50,000 19.43
100,000 38.86
200,000 77.73
500,000 194.32
1,000,000 388.63
2,000,000 777.27
5,000,000 1943.17
10,000,000 3886.34
20,000,000 7772.67
50,000,000 19,431.68
100,000,000 38,863.36
200,000,000 77,726.72
500,000,000 194,316.80
MMK tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ