Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar quần đảo Cayman và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar quần đảo Cayman . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Cayman Islands đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quần đảo Cayman Dollar là tiền tệ Quần đảo Cayman (KY, Cym). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu KYD có thể được viết CI$. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Quần đảo Cayman Dollar được chia thành 100 cents. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Quần đảo Cayman Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


KYD MMK
coinmill.com
0.50 1300
1.00 2550
2.00 5100
5.00 12,750
10.00 25,550
20.00 51,050
50.00 127,650
100.00 255,300
200.00 510,650
500.00 1,276,600
1000.00 2,553,200
2000.00 5,106,350
5000.00 12,765,900
10,000.00 25,531,850
20,000.00 51,063,700
50,000.00 127,659,200
100,000.00 255,318,400
KYD tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
MMK KYD
coinmill.com
2000 0.78
5000 1.96
10,000 3.92
20,000 7.83
50,000 19.58
100,000 39.17
200,000 78.33
500,000 195.83
1,000,000 391.67
2,000,000 783.34
5,000,000 1958.34
10,000,000 3916.68
20,000,000 7833.36
50,000,000 19,583.39
100,000,000 39,166.78
200,000,000 78,333.56
500,000,000 195,833.89
MMK tỷ lệ
1 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ