Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar quần đảo Cayman và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar quần đảo Cayman . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Cayman Islands đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quần đảo Cayman Dollar là tiền tệ Quần đảo Cayman (KY, Cym). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu KYD có thể được viết CI$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Quần đảo Cayman Dollar được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Quần đảo Cayman Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


KYD VEF
coinmill.com
0.50 153,549
1.00 307,097
2.00 614,194
5.00 1,535,486
10.00 3,070,972
20.00 6,141,944
50.00 15,354,861
100.00 30,709,722
200.00 61,419,444
500.00 153,548,611
1000.00 307,097,222
2000.00 614,194,444
5000.00 1,535,486,111
10,000.00 3,070,972,222
20,000.00 6,141,944,444
50,000.00 15,354,861,111
100,000.00 30,709,722,222
KYD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
VEF KYD
coinmill.com
200,000 0.65
500,000 1.63
1,000,000 3.26
2,000,000 6.51
5,000,000 16.28
10,000,000 32.56
20,000,000 65.13
50,000,000 162.81
100,000,000 325.63
200,000,000 651.26
500,000,000 1628.15
1,000,000,000 3256.30
2,000,000,000 6512.60
5,000,000,000 16,281.49
10,000,000,000 32,562.98
20,000,000,000 65,125.96
50,000,000,000 162,814.89
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ