Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar quần đảo Cayman và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar quần đảo Cayman . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Cayman Islands đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quần đảo Cayman Dollar là tiền tệ Quần đảo Cayman (KY, Cym). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KYD có thể được viết CI$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Quần đảo Cayman Dollar được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Quần đảo Cayman Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


KYD YER
coinmill.com
0.50 141.480
1.00 282.965
2.00 565.925
5.00 1414.815
10.00 2829.625
20.00 5659.250
50.00 14,148.130
100.00 28,296.260
200.00 56,592.520
500.00 141,481.305
1000.00 282,962.610
2000.00 565,925.215
5000.00 1,414,813.040
10,000.00 2,829,626.080
20,000.00 5,659,252.155
50,000.00 14,148,130.395
100,000.00 28,296,260.785
KYD tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
YER KYD
coinmill.com
200.000 0.71
500.000 1.77
1000.000 3.53
2000.000 7.07
5000.000 17.67
10,000.000 35.34
20,000.000 70.68
50,000.000 176.70
100,000.000 353.40
200,000.000 706.81
500,000.000 1767.02
1,000,000.000 3534.04
2,000,000.000 7068.07
5,000,000.000 17,670.18
10,000,000.000 35,340.36
20,000,000.000 70,680.72
50,000,000.000 176,701.79
YER tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ