Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 4 chữ số có nghĩa.


KZT LRD
coinmill.com
500 195.50
1000 391.05
2000 782.10
5000 1955.20
10,000 3910.40
20,000 7820.80
50,000 19,551.95
100,000 39,103.90
200,000 78,207.85
500,000 195,519.60
1,000,000 391,039.15
2,000,000 782,078.35
5,000,000 1,955,195.85
10,000,000 3,910,391.75
20,000,000 7,820,783.50
50,000,000 19,551,958.70
100,000,000 39,103,917.45
KZT tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
LRD KZT
coinmill.com
100.00 256
200.00 511
500.00 1279
1000.00 2557
2000.00 5115
5000.00 12,786
10,000.00 25,573
20,000.00 51,146
50,000.00 127,864
100,000.00 255,729
200,000.00 511,458
500,000.00 1,278,644
1,000,000.00 2,557,289
2,000,000.00 5,114,577
5,000,000.00 12,786,443
10,000,000.00 25,572,885
20,000,000.00 51,145,771
LRD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ