Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Tenge Kazakhstan (KZT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


KZT LUF
coinmill.com
500 40.0
1000 80.5
2000 160.5
5000 401.5
10,000 803.0
20,000 1606.0
50,000 4014.5
100,000 8029.5
200,000 16,058.5
500,000 40,146.5
1,000,000 80,293.0
2,000,000 160,585.5
5,000,000 401,464.0
10,000,000 802,927.5
20,000,000 1,605,855.0
50,000,000 4,014,637.5
100,000,000 8,029,275.0
KZT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
LUF KZT
coinmill.com
20.0 249
50.0 623
100.0 1245
200.0 2491
500.0 6227
1000.0 12,454
2000.0 24,909
5000.0 62,272
10,000.0 124,544
20,000.0 249,088
50,000.0 622,721
100,000.0 1,245,442
200,000.0 2,490,885
500,000.0 6,227,212
1,000,000.0 12,454,424
2,000,000.0 24,908,848
5,000,000.0 62,272,121
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ