Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Tenge Kazakhstan (KZT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


KZT LUF
coinmill.com
500 39.5
1000 79.5
2000 158.5
5000 396.5
10,000 792.5
20,000 1585.0
50,000 3962.5
100,000 7925.0
200,000 15,850.5
500,000 39,625.5
1,000,000 79,251.5
2,000,000 158,502.5
5,000,000 396,256.5
10,000,000 792,512.5
20,000,000 1,585,025.5
50,000,000 3,962,563.0
100,000,000 7,925,126.5
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LUF KZT
coinmill.com
20.0 252
50.0 631
100.0 1262
200.0 2524
500.0 6309
1000.0 12,618
2000.0 25,236
5000.0 63,090
10,000.0 126,181
20,000.0 252,362
50,000.0 630,905
100,000.0 1,261,810
200,000.0 2,523,619
500,000.0 6,309,048
1,000,000.0 12,618,095
2,000,000.0 25,236,190
5,000,000.0 63,090,476
LUF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ