Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Tenge Kazakhstan (KZT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


KZT LUF
coinmill.com
500 40.5
1000 80.5
2000 161.0
5000 403.0
10,000 806.0
20,000 1612.5
50,000 4030.5
100,000 8061.5
200,000 16,122.5
500,000 40,306.5
1,000,000 80,613.5
2,000,000 161,227.0
5,000,000 403,067.0
10,000,000 806,134.5
20,000,000 1,612,268.5
50,000,000 4,030,671.5
100,000,000 8,061,343.0
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LUF KZT
coinmill.com
20.0 248
50.0 620
100.0 1240
200.0 2481
500.0 6202
1000.0 12,405
2000.0 24,810
5000.0 62,024
10,000.0 124,049
20,000.0 248,098
50,000.0 620,244
100,000.0 1,240,488
200,000.0 2,480,976
500,000.0 6,202,440
1,000,000.0 12,404,881
2,000,000.0 24,809,762
5,000,000.0 62,024,405
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ