The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Tenge Kazakhstan (KZT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


KZT LVL
coinmill.com
500 0.70
1000 1.40
2000 2.80
5000 7.01
10,000 14.02
20,000 28.04
50,000 70.10
100,000 140.19
200,000 280.39
500,000 700.96
1,000,000 1401.93
2,000,000 2803.86
5,000,000 7009.64
10,000,000 14,019.28
20,000,000 28,038.55
50,000,000 70,096.38
100,000,000 140,192.77
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LVL KZT
coinmill.com
0.50 357
1.00 713
2.00 1427
5.00 3567
10.00 7133
20.00 14,266
50.00 35,665
100.00 71,330
200.00 142,661
500.00 356,652
1000.00 713,304
2000.00 1,426,607
5000.00 3,566,518
10,000.00 7,133,036
20,000.00 14,266,071
50,000.00 35,665,179
100,000.00 71,330,357
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ