Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Tenge Kazakhstan (KZT) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa.


KZT MGF
coinmill.com
500 25,000
1000 49,950
2000 99,950
5000 249,850
10,000 499,700
20,000 999,400
50,000 2,498,500
100,000 4,996,950
200,000 9,993,950
500,000 24,984,850
1,000,000 49,969,700
2,000,000 99,939,450
5,000,000 249,848,600
10,000,000 499,697,150
20,000,000 999,394,300
50,000,000 2,498,485,750
100,000,000 4,996,971,550
KZT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MGF KZT
coinmill.com
20,000 400
50,000 1001
100,000 2001
200,000 4002
500,000 10,006
1,000,000 20,012
2,000,000 40,024
5,000,000 100,061
10,000,000 200,121
20,000,000 400,242
50,000,000 1,000,606
100,000,000 2,001,212
200,000,000 4,002,424
500,000,000 10,006,061
1,000,000,000 20,012,121
2,000,000,000 40,024,242
5,000,000,000 100,060,606
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ