Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 2 chữ số có nghĩa.


KZT MKD
coinmill.com
500 62.5
1000 124.5
2000 249.0
5000 623.0
10,000 1246.0
20,000 2492.5
50,000 6231.0
100,000 12,461.5
200,000 24,923.0
500,000 62,307.5
1,000,000 124,615.5
2,000,000 249,231.0
5,000,000 623,077.0
10,000,000 1,246,154.0
20,000,000 2,492,307.5
50,000,000 6,230,769.0
100,000,000 12,461,538.5
KZT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
MKD KZT
coinmill.com
50.0 401
100.0 802
200.0 1605
500.0 4012
1000.0 8025
2000.0 16,049
5000.0 40,123
10,000.0 80,247
20,000.0 160,494
50,000.0 401,235
100,000.0 802,469
200,000.0 1,604,938
500,000.0 4,012,346
1,000,000.0 8,024,691
2,000,000.0 16,049,383
5,000,000.0 40,123,457
10,000,000.0 80,246,914
MKD tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ