Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Tenge Kazakhstan (KZT) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


KZT MXN
coinmill.com
500 19.90
1000 39.80
2000 79.60
5000 199.00
10,000 398.00
20,000 796.05
50,000 1990.10
100,000 3980.25
200,000 7960.45
500,000 19,901.15
1,000,000 39,802.30
2,000,000 79,604.65
5,000,000 199,011.60
10,000,000 398,023.15
20,000,000 796,046.30
50,000,000 1,990,115.75
100,000,000 3,980,231.50
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXN KZT
coinmill.com
10.00 251
20.00 502
50.00 1256
100.00 2512
200.00 5025
500.00 12,562
1000.00 25,124
2000.00 50,248
5000.00 125,621
10,000.00 251,242
20,000.00 502,483
50,000.00 1,256,208
100,000.00 2,512,417
200,000.00 5,024,833
500,000.00 12,562,083
1,000,000.00 25,124,167
2,000,000.00 50,248,333
MXN tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ