Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Tenge Kazakhstan (KZT) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


KZT MXN
coinmill.com
500 20.25
1000 40.55
2000 81.05
5000 202.70
10,000 405.35
20,000 810.70
50,000 2026.80
100,000 4053.60
200,000 8107.20
500,000 20,267.95
1,000,000 40,535.95
2,000,000 81,071.90
5,000,000 202,679.70
10,000,000 405,359.45
20,000,000 810,718.85
50,000,000 2,026,797.15
100,000,000 4,053,594.30
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXN KZT
coinmill.com
10.00 247
20.00 493
50.00 1233
100.00 2467
200.00 4934
500.00 12,335
1000.00 24,669
2000.00 49,339
5000.00 123,347
10,000.00 246,695
20,000.00 493,389
50,000.00 1,233,473
100,000.00 2,466,946
200,000.00 4,933,893
500,000.00 12,334,732
1,000,000.00 24,669,464
2,000,000.00 49,338,929
MXN tỷ lệ
4 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ