Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


KZT MXV
coinmill.com
500 2
1000 5
2000 9
5000 23
10,000 45
20,000 91
50,000 227
100,000 453
200,000 906
500,000 2266
1,000,000 4532
2,000,000 9064
5,000,000 22,659
10,000,000 45,318
20,000,000 90,636
50,000,000 226,591
100,000,000 453,181
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV KZT
coinmill.com
1 221
2 441
5 1103
10 2207
20 4413
50 11,033
100 22,066
200 44,132
500 110,331
1000 220,662
2000 441,325
5000 1,103,312
10,000 2,206,624
20,000 4,413,248
50,000 11,033,119
100,000 22,066,238
200,000 44,132,476
MXV tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ