Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


KZT NIO
coinmill.com
500 40.95
1000 81.95
2000 163.90
5000 409.75
10,000 819.45
20,000 1638.90
50,000 4097.30
100,000 8194.60
200,000 16,389.15
500,000 40,972.90
1,000,000 81,945.85
2,000,000 163,891.70
5,000,000 409,729.20
10,000,000 819,458.40
20,000,000 1,638,916.75
50,000,000 4,097,291.90
100,000,000 8,194,583.75
KZT tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
NIO KZT
coinmill.com
20.00 244
50.00 610
100.00 1220
200.00 2441
500.00 6102
1000.00 12,203
2000.00 24,406
5000.00 61,016
10,000.00 122,032
20,000.00 244,064
50,000.00 610,159
100,000.00 1,220,318
200,000.00 2,440,636
500,000.00 6,101,591
1,000,000.00 12,203,182
2,000,000.00 24,406,365
5,000,000.00 61,015,912
NIO tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ