Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


KZT NPR
coinmill.com
500 165.90
1000 331.85
2000 663.65
5000 1659.20
10,000 3318.35
20,000 6636.75
50,000 16,591.85
100,000 33,183.65
200,000 66,367.35
500,000 165,918.35
1,000,000 331,836.75
2,000,000 663,673.45
5,000,000 1,659,183.65
10,000,000 3,318,367.35
20,000,000 6,636,734.70
50,000,000 16,591,836.75
100,000,000 33,183,673.45
KZT tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
NPR KZT
coinmill.com
100.00 301
200.00 603
500.00 1507
1000.00 3014
2000.00 6027
5000.00 15,068
10,000.00 30,135
20,000.00 60,271
50,000.00 150,677
100,000.00 301,353
200,000.00 602,706
500,000.00 1,506,765
1,000,000.00 3,013,530
2,000,000.00 6,027,060
5,000,000.00 15,067,651
10,000,000.00 30,135,301
20,000,000.00 60,270,603
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ