Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KZT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


KZT NPR
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.05
0 0.05
0 0.15
0 0.30
0 0.60
1 1.50
1 3.00
2 6.00
5 14.95
10 29.90
20 59.75
50 149.40
100 298.85
200 597.70
500 1494.20
KZT tỷ lệ
23 tháng Tám 2026
NPR KZT
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 1
5.00 2
10.00 3
20.00 7
50.00 17
100.00 33
200.00 67
500.00 167
1000.00 335
NPR tỷ lệ
23 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ