Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


KZT SAR
coinmill.com
500 4
1000 9
2000 17
5000 43
10,000 86
20,000 171
50,000 428
100,000 857
200,000 1714
500,000 4285
1,000,000 8569
2,000,000 17,138
5,000,000 42,846
10,000,000 85,691
20,000,000 171,382
50,000,000 428,456
100,000,000 856,911
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR KZT
coinmill.com
2 233
5 583
10 1167
20 2334
50 5835
100 11,670
200 23,340
500 58,349
1000 116,698
2000 233,396
5000 583,491
10,000 1,166,982
20,000 2,333,964
50,000 5,834,911
100,000 11,669,821
200,000 23,339,643
500,000 58,349,107
SAR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ