Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


KZT SEK
coinmill.com
500 10.71
1000 21.42
2000 42.83
5000 107.08
10,000 214.15
20,000 428.30
50,000 1070.76
100,000 2141.52
200,000 4283.04
500,000 10,707.61
1,000,000 21,415.21
2,000,000 42,830.43
5,000,000 107,076.07
10,000,000 214,152.14
20,000,000 428,304.28
50,000,000 1,070,760.71
100,000,000 2,141,521.42
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK KZT
coinmill.com
5.00 233
10.00 467
20.00 934
50.00 2335
100.00 4670
200.00 9339
500.00 23,348
1000.00 46,696
2000.00 93,392
5000.00 233,479
10,000.00 466,958
20,000.00 933,915
50,000.00 2,334,789
100,000.00 4,669,577
200,000.00 9,339,155
500,000.00 23,347,887
1,000,000.00 46,695,774
SEK tỷ lệ
15 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ