Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


KZT SEK
coinmill.com
500 11.18
1000 22.35
2000 44.71
5000 111.77
10,000 223.54
20,000 447.07
50,000 1117.68
100,000 2235.36
200,000 4470.72
500,000 11,176.80
1,000,000 22,353.59
2,000,000 44,707.18
5,000,000 111,767.95
10,000,000 223,535.91
20,000,000 447,071.81
50,000,000 1,117,679.54
100,000,000 2,235,359.07
KZT tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
SEK KZT
coinmill.com
5.00 224
10.00 447
20.00 895
50.00 2237
100.00 4474
200.00 8947
500.00 22,368
1000.00 44,736
2000.00 89,471
5000.00 223,678
10,000.00 447,355
20,000.00 894,711
50,000.00 2,236,777
100,000.00 4,473,554
200,000.00 8,947,108
500,000.00 22,367,771
1,000,000.00 44,735,542
SEK tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ