Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


KZT SEK
coinmill.com
500 11.11
1000 22.22
2000 44.44
5000 111.09
10,000 222.18
20,000 444.36
50,000 1110.90
100,000 2221.80
200,000 4443.60
500,000 11,109.00
1,000,000 22,217.99
2,000,000 44,435.98
5,000,000 111,089.95
10,000,000 222,179.90
20,000,000 444,359.80
50,000,000 1,110,899.51
100,000,000 2,221,799.02
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK KZT
coinmill.com
5.00 225
10.00 450
20.00 900
50.00 2250
100.00 4501
200.00 9002
500.00 22,504
1000.00 45,009
2000.00 90,017
5000.00 225,043
10,000.00 450,086
20,000.00 900,171
50,000.00 2,250,429
100,000.00 4,500,857
200,000.00 9,001,714
500,000.00 22,504,286
1,000,000.00 45,008,571
SEK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ