Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


KZT SEK
coinmill.com
500 10.69
1000 21.38
2000 42.77
5000 106.91
10,000 213.83
20,000 427.65
50,000 1069.13
100,000 2138.25
200,000 4276.50
500,000 10,691.25
1,000,000 21,382.51
2,000,000 42,765.01
5,000,000 106,912.53
10,000,000 213,825.06
20,000,000 427,650.13
50,000,000 1,069,125.32
100,000,000 2,138,250.63
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK KZT
coinmill.com
5.00 234
10.00 468
20.00 935
50.00 2338
100.00 4677
200.00 9353
500.00 23,384
1000.00 46,767
2000.00 93,534
5000.00 233,836
10,000.00 467,672
20,000.00 935,344
50,000.00 2,338,360
100,000.00 4,676,720
200,000.00 9,353,440
500,000.00 23,383,601
1,000,000.00 46,767,202
SEK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ