Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Tenge Kazakhstan (KZT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


KZT SIT
coinmill.com
500 235.4
1000 470.8
2000 941.6
5000 2354.0
10,000 4707.9
20,000 9415.9
50,000 23,539.7
100,000 47,079.4
200,000 94,158.8
500,000 235,397.0
1,000,000 470,794.0
2,000,000 941,587.9
5,000,000 2,353,969.8
10,000,000 4,707,939.6
20,000,000 9,415,879.2
50,000,000 23,539,698.0
100,000,000 47,079,396.0
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SIT KZT
coinmill.com
200.0 425
500.0 1062
1000.0 2124
2000.0 4248
5000.0 10,620
10,000.0 21,241
20,000.0 42,481
50,000.0 106,204
100,000.0 212,407
200,000.0 424,814
500,000.0 1,062,036
1,000,000.0 2,124,071
2,000,000.0 4,248,143
5,000,000.0 10,620,357
10,000,000.0 21,240,714
20,000,000.0 42,481,429
50,000,000.0 106,203,571
SIT tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ