Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Tenge Kazakhstan (KZT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


KZT SKK
coinmill.com
500 29.5
1000 59.0
2000 118.5
5000 296.0
10,000 592.0
20,000 1183.5
50,000 2959.5
100,000 5918.5
200,000 11,837.0
500,000 29,592.5
1,000,000 59,185.5
2,000,000 118,370.5
5,000,000 295,927.0
10,000,000 591,853.5
20,000,000 1,183,707.0
50,000,000 2,959,268.0
100,000,000 5,918,535.5
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SKK KZT
coinmill.com
20.0 338
50.0 845
100.0 1690
200.0 3379
500.0 8448
1000.0 16,896
2000.0 33,792
5000.0 84,480
10,000.0 168,961
20,000.0 337,921
50,000.0 844,804
100,000.0 1,689,607
200,000.0 3,379,214
500,000.0 8,448,036
1,000,000.0 16,896,071
2,000,000.0 33,792,143
5,000,000.0 84,480,357
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ