Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


KZT SYP
coinmill.com
500 136.75
1000 273.75
2000 547.25
5000 1368.25
10,000 2736.25
20,000 5472.75
50,000 13,681.50
100,000 27,363.25
200,000 54,726.25
500,000 136,816.00
1,000,000 273,631.75
2,000,000 547,263.75
5,000,000 1,368,159.25
10,000,000 2,736,318.50
20,000,000 5,472,636.75
50,000,000 13,681,592.00
100,000,000 27,363,184.00
KZT tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SYP KZT
coinmill.com
100.00 365
200.00 731
500.00 1827
1000.00 3655
2000.00 7309
5000.00 18,273
10,000.00 36,545
20,000.00 73,091
50,000.00 182,727
100,000.00 365,455
200,000.00 730,909
500,000.00 1,827,273
1,000,000.00 3,654,545
2,000,000.00 7,309,091
5,000,000.00 18,272,727
10,000,000.00 36,545,455
20,000,000.00 73,090,909
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ