Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Tenge Kazakhstan (KZT) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


KZT TMM
coinmill.com
500 19,578
1000 39,155
2000 78,310
5000 195,776
10,000 391,552
20,000 783,104
50,000 1,957,760
100,000 3,915,520
200,000 7,831,039
500,000 19,577,598
1,000,000 39,155,197
2,000,000 78,310,394
5,000,000 195,775,985
10,000,000 391,551,970
20,000,000 783,103,939
50,000,000 1,957,759,848
100,000,000 3,915,519,696
KZT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
TMM KZT
coinmill.com
10,000 255
20,000 511
50,000 1277
100,000 2554
200,000 5108
500,000 12,770
1,000,000 25,539
2,000,000 51,079
5,000,000 127,697
10,000,000 255,394
20,000,000 510,788
50,000,000 1,276,970
100,000,000 2,553,939
200,000,000 5,107,879
500,000,000 12,769,697
1,000,000,000 25,539,394
2,000,000,000 51,078,788
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ