Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KZT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


KZT TZS
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.05
1 0.10
1 0.15
2 0.35
5 0.85
10 1.70
20 3.45
50 8.60
100 17.20
200 34.40
500 86.05
KZT tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
TZS KZT
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.05 0
0.10 1
0.20 1
0.50 3
1.00 6
2.00 12
5.00 29
10.00 58
20.00 116
50.00 291
TZS tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ