|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.
Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KZT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.