Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


KZT UAH
coinmill.com
500 50.49
1000 100.97
2000 201.95
5000 504.87
10,000 1009.73
20,000 2019.46
50,000 5048.66
100,000 10,097.32
200,000 20,194.65
500,000 50,486.62
1,000,000 100,973.24
2,000,000 201,946.47
5,000,000 504,866.18
10,000,000 1,009,732.36
20,000,000 2,019,464.72
50,000,000 5,048,661.80
100,000,000 10,097,323.60
KZT tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
UAH KZT
coinmill.com
50.00 495
100.00 990
200.00 1981
500.00 4952
1000.00 9904
2000.00 19,807
5000.00 49,518
10,000.00 99,036
20,000.00 198,072
50,000.00 495,181
100,000.00 990,361
200,000.00 1,980,723
500,000.00 4,951,807
1,000,000.00 9,903,614
2,000,000.00 19,807,229
5,000,000.00 49,518,072
10,000,000.00 99,036,145
UAH tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ