Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


KZT VEF
coinmill.com
500 288,194
1000 576,389
2000 1,152,778
5000 2,881,944
10,000 5,763,889
20,000 11,527,778
50,000 28,819,444
100,000 57,638,889
200,000 115,277,778
500,000 288,194,444
1,000,000 576,388,889
2,000,000 1,152,777,778
5,000,000 2,881,944,444
10,000,000 5,763,888,889
20,000,000 11,527,777,778
50,000,000 28,819,444,444
100,000,000 57,638,888,889
KZT tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
VEF KZT
coinmill.com
200,000 347
500,000 867
1,000,000 1735
2,000,000 3470
5,000,000 8675
10,000,000 17,349
20,000,000 34,699
50,000,000 86,747
100,000,000 173,494
200,000,000 346,988
500,000,000 867,470
1,000,000,000 1,734,940
2,000,000,000 3,469,880
5,000,000,000 8,674,699
10,000,000,000 17,349,398
20,000,000,000 34,698,795
50,000,000,000 86,746,988
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ