Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


KZT XAU
coinmill.com
500 4877.189
1000 9754.378
2000 19,508.755
5000 48,771.889
10,000 97,543.777
20,000 195,087.554
50,000 487,718.886
100,000 975,437.772
200,000 1,950,875.544
500,000 4,877,188.859
1,000,000 9,754,377.718
2,000,000 19,508,755.435
5,000,000 48,771,888.589
10,000,000 97,543,777.177
20,000,000 195,087,554.354
50,000,000 487,718,885.886
100,000,000 975,437,771.771
KZT tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
XAU KZT
coinmill.com
5000.000 513
10,000.000 1025
20,000.000 2050
50,000.000 5126
100,000.000 10,252
200,000.000 20,504
500,000.000 51,259
1,000,000.000 102,518
2,000,000.000 205,036
5,000,000.000 512,590
10,000,000.000 1,025,181
20,000,000.000 2,050,361
50,000,000.000 5,125,904
100,000,000.000 10,251,807
200,000,000.000 20,503,614
500,000,000.000 51,259,036
1,000,000,000.000 102,518,072
XAU tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ