Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


KZT XEM
coinmill.com
500 30.228
1000 60.456
2000 120.911
5000 302.278
10,000 604.555
20,000 1209.111
50,000 3022.777
100,000 6045.555
200,000 12,091.110
500,000 30,227.774
1,000,000 60,455.549
2,000,000 120,911.098
5,000,000 302,277.744
10,000,000 604,555.489
20,000,000 1,209,110.978
50,000,000 3,022,777.444
100,000,000 6,045,554.888
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM KZT
coinmill.com
20.000 331
50.000 827
100.000 1654
200.000 3308
500.000 8271
1000.000 16,541
2000.000 33,082
5000.000 82,705
10,000.000 165,411
20,000.000 330,822
50,000.000 827,054
100,000.000 1,654,108
200,000.000 3,308,216
500,000.000 8,270,539
1,000,000.000 16,541,079
2,000,000.000 33,082,158
5,000,000.000 82,705,394
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ