Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


KZT XOF
coinmill.com
500 653
1000 1306
2000 2612
5000 6530
10,000 13,061
20,000 26,122
50,000 65,304
100,000 130,608
200,000 261,217
500,000 653,041
1,000,000 1,306,083
2,000,000 2,612,166
5,000,000 6,530,414
10,000,000 13,060,828
20,000,000 26,121,655
50,000,000 65,304,139
100,000,000 130,608,277
KZT tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XOF KZT
coinmill.com
500 383
1000 766
2000 1531
5000 3828
10,000 7656
20,000 15,313
50,000 38,282
100,000 76,565
200,000 153,130
500,000 382,824
1,000,000 765,648
2,000,000 1,531,297
5,000,000 3,828,241
10,000,000 7,656,483
20,000,000 15,312,965
50,000,000 38,282,413
100,000,000 76,564,826
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ