Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 7 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


KZT XOF
coinmill.com
500 645
1000 1290
2000 2580
5000 6450
10,000 12,900
20,000 25,800
50,000 64,499
100,000 128,999
200,000 257,997
500,000 644,993
1,000,000 1,289,986
2,000,000 2,579,971
5,000,000 6,449,929
10,000,000 12,899,857
20,000,000 25,799,714
50,000,000 64,499,286
100,000,000 128,998,572
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF KZT
coinmill.com
500 388
1000 775
2000 1550
5000 3876
10,000 7752
20,000 15,504
50,000 38,760
100,000 77,520
200,000 155,040
500,000 387,601
1,000,000 775,202
2,000,000 1,550,405
5,000,000 3,876,012
10,000,000 7,752,024
20,000,000 15,504,048
50,000,000 38,760,119
100,000,000 77,520,238
XOF tỷ lệ
7 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ