Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 13 Tháng Một 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


KZT XPD
coinmill.com
500 0.001
1000 0.001
2000 0.003
5000 0.007
10,000 0.014
20,000 0.028
50,000 0.070
100,000 0.141
200,000 0.282
500,000 0.704
1,000,000 1.408
2,000,000 2.816
5,000,000 7.040
10,000,000 14.080
20,000,000 28.159
50,000,000 70.398
100,000,000 140.796
KZT tỷ lệ
13 Tháng Một 2023
XPD KZT
coinmill.com
0.001 355
0.001 710
0.002 1420
0.005 3551
0.010 7102
0.020 14,205
0.050 35,512
0.100 71,025
0.200 142,050
0.500 355,124
1.000 710,248
2.000 1,420,497
5.000 3,551,242
10.000 7,102,484
20.000 14,204,969
50.000 35,512,422
100.000 71,024,845
XPD tỷ lệ
28 Tháng Một 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ