Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Kazakhstan Tenge để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KZT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


KZT XPT
coinmill.com
500 2032.869
1000 4065.738
2000 8131.475
5000 20,328.688
10,000 40,657.376
20,000 81,314.752
50,000 203,286.879
100,000 406,573.759
200,000 813,147.518
500,000 2,032,868.794
1,000,000 4,065,737.588
2,000,000 8,131,475.177
5,000,000 20,328,687.942
10,000,000 40,657,375.885
20,000,000 81,314,751.770
50,000,000 203,286,879.424
100,000,000 406,573,758.848
KZT tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
XPT KZT
coinmill.com
1000.000 246
2000.000 492
5000.000 1230
10,000.000 2460
20,000.000 4919
50,000.000 12,298
100,000.000 24,596
200,000.000 49,192
500,000.000 122,979
1,000,000.000 245,958
2,000,000.000 491,916
5,000,000.000 1,229,789
10,000,000.000 2,459,578
20,000,000.000 4,919,157
50,000,000.000 12,297,892
100,000,000.000 24,595,783
200,000,000.000 49,191,566
XPT tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ