Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Kip Lào (LAK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kip Lào và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Lao Kips để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


LAK LUF
coinmill.com
20,000 32.0
50,000 79.5
100,000 159.0
200,000 318.5
500,000 795.5
1,000,000 1591.5
2,000,000 3182.5
5,000,000 7956.5
10,000,000 15,912.5
20,000,000 31,825.0
50,000,000 79,563.0
100,000,000 159,125.5
200,000,000 318,251.5
500,000,000 795,628.0
1,000,000,000 1,591,256.5
2,000,000,000 3,182,512.5
5,000,000,000 7,956,282.0
LAK tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
LUF LAK
coinmill.com
20.0 12,500
50.0 31,500
100.0 63,000
200.0 125,500
500.0 314,000
1000.0 628,500
2000.0 1,257,000
5000.0 3,142,000
10,000.0 6,284,500
20,000.0 12,568,500
50,000.0 31,421,500
100,000.0 62,843,500
200,000.0 125,687,000
500,000.0 314,217,000
1,000,000.0 628,434,500
2,000,000.0 1,256,868,500
5,000,000.0 3,142,171,500
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ