Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kip Lào và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Lao Kips để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Kip Lào được chia thành 100 at. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 3 chữ số có nghĩa.


LAK MVR
coinmill.com
10,000 13.86
20,000 27.73
50,000 69.32
100,000 138.65
200,000 277.30
500,000 693.25
1,000,000 1386.50
2,000,000 2772.99
5,000,000 6932.48
10,000,000 13,864.97
20,000,000 27,729.94
50,000,000 69,324.84
100,000,000 138,649.68
200,000,000 277,299.36
500,000,000 693,248.41
1,000,000,000 1,386,496.82
2,000,000,000 2,772,993.63
LAK tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
MVR LAK
coinmill.com
10.00 7000
20.00 14,500
50.00 36,000
100.00 72,000
200.00 144,000
500.00 360,500
1000.00 721,000
2000.00 1,442,500
5000.00 3,606,000
10,000.00 7,212,500
20,000.00 14,425,000
50,000.00 36,062,000
100,000.00 72,124,000
200,000.00 144,248,500
500,000.00 360,621,000
1,000,000.00 721,242,000
2,000,000.00 1,442,484,500
MVR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ