Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kip Lào và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Lao Kips để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Kip Lào được chia thành 100 at. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


LAK NOK
coinmill.com
10,000 6.0
20,000 11.5
50,000 29.0
100,000 58.0
200,000 115.5
500,000 289.0
1,000,000 578.0
2,000,000 1156.0
5,000,000 2889.5
10,000,000 5779.0
20,000,000 11,558.0
50,000,000 28,894.5
100,000,000 57,789.0
200,000,000 115,578.0
500,000,000 288,944.5
1,000,000,000 577,889.5
2,000,000,000 1,155,778.5
LAK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK LAK
coinmill.com
10.0 17,500
20.0 34,500
50.0 86,500
100.0 173,000
200.0 346,000
500.0 865,000
1000.0 1,730,500
2000.0 3,461,000
5000.0 8,652,000
10,000.0 17,304,500
20,000.0 34,608,500
50,000.0 86,522,000
100,000.0 173,043,500
200,000.0 346,087,000
500,000.0 865,217,500
1,000,000.0 1,730,435,500
2,000,000.0 3,460,870,500
NOK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ