Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kip Lào và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Lao Kips để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Kip Lào được chia thành 100 at. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


LAK NPR
coinmill.com
20,000 133.05
50,000 332.65
100,000 665.30
200,000 1330.60
500,000 3326.55
1,000,000 6653.05
2,000,000 13,306.10
5,000,000 33,265.30
10,000,000 66,530.60
20,000,000 133,061.20
50,000,000 332,653.05
100,000,000 665,306.10
200,000,000 1,330,612.25
500,000,000 3,326,530.60
1,000,000,000 6,653,061.20
2,000,000,000 13,306,122.45
5,000,000,000 33,265,306.10
LAK tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
NPR LAK
coinmill.com
100.00 15,000
200.00 30,000
500.00 75,000
1000.00 150,500
2000.00 300,500
5000.00 751,500
10,000.00 1,503,000
20,000.00 3,006,000
50,000.00 7,515,500
100,000.00 15,030,500
200,000.00 30,061,500
500,000.00 75,153,500
1,000,000.00 150,306,500
2,000,000.00 300,613,500
5,000,000.00 751,533,500
10,000,000.00 1,503,067,500
20,000,000.00 3,006,135,000
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ