Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kip Lào và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Lao Kips để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Kip Lào được chia thành 100 at. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


LAK SEK
coinmill.com
10,000 5.52
20,000 11.03
50,000 27.59
100,000 55.17
200,000 110.34
500,000 275.86
1,000,000 551.72
2,000,000 1103.44
5,000,000 2758.60
10,000,000 5517.20
20,000,000 11,034.41
50,000,000 27,586.02
100,000,000 55,172.03
200,000,000 110,344.06
500,000,000 275,860.15
1,000,000,000 551,720.31
2,000,000,000 1,103,440.61
LAK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK LAK
coinmill.com
5.00 9000
10.00 18,000
20.00 36,500
50.00 90,500
100.00 181,500
200.00 362,500
500.00 906,500
1000.00 1,812,500
2000.00 3,625,000
5000.00 9,062,500
10,000.00 18,125,000
20,000.00 36,250,500
50,000.00 90,625,500
100,000.00 181,251,500
200,000.00 362,502,500
500,000.00 906,256,500
1,000,000.00 1,812,512,500
SEK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ