Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kip Lào và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Lao Kips để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Kip Lào được chia thành 100 at. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


LAK XCD
coinmill.com
20,000 2.42
50,000 6.06
100,000 12.11
200,000 24.22
500,000 60.56
1,000,000 121.11
2,000,000 242.22
5,000,000 605.56
10,000,000 1211.11
20,000,000 2422.22
50,000,000 6055.56
100,000,000 12,111.11
200,000,000 24,222.22
500,000,000 60,555.56
1,000,000,000 121,111.11
2,000,000,000 242,222.22
5,000,000,000 605,555.56
LAK tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD LAK
coinmill.com
2.00 16,500
5.00 41,500
10.00 82,500
20.00 165,000
50.00 413,000
100.00 825,500
200.00 1,651,500
500.00 4,128,500
1000.00 8,257,000
2000.00 16,514,000
5000.00 41,284,500
10,000.00 82,569,000
20,000.00 165,137,500
50,000.00 412,844,000
100,000.00 825,688,000
200,000.00 1,651,376,000
500,000.00 4,128,440,500
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ