Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kip Lào và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Lao Kips để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Kip Lào được chia thành 100 at. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LAK XOF
coinmill.com
10,000 322
20,000 644
50,000 1610
100,000 3220
200,000 6440
500,000 16,101
1,000,000 32,201
2,000,000 64,402
5,000,000 161,006
10,000,000 322,012
20,000,000 644,025
50,000,000 1,610,062
100,000,000 3,220,124
200,000,000 6,440,249
500,000,000 16,100,622
1,000,000,000 32,201,244
2,000,000,000 64,402,489
LAK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF LAK
coinmill.com
500 15,500
1000 31,000
2000 62,000
5000 155,500
10,000 310,500
20,000 621,000
50,000 1,552,500
100,000 3,105,500
200,000 6,211,000
500,000 15,527,500
1,000,000 31,054,500
2,000,000 62,109,500
5,000,000 155,273,500
10,000,000 310,547,000
20,000,000 621,094,000
50,000,000 1,552,735,000
100,000,000 3,105,470,000
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ