Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kip Lào và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Lao Kips để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Kip Lào được chia thành 100 at. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LAK XOF
coinmill.com
10,000 325
20,000 651
50,000 1627
100,000 3254
200,000 6508
500,000 16,269
1,000,000 32,538
2,000,000 65,077
5,000,000 162,691
10,000,000 325,383
20,000,000 650,766
50,000,000 1,626,915
100,000,000 3,253,830
200,000,000 6,507,659
500,000,000 16,269,148
1,000,000,000 32,538,296
2,000,000,000 65,076,592
LAK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF LAK
coinmill.com
500 15,500
1000 30,500
2000 61,500
5000 153,500
10,000 307,500
20,000 614,500
50,000 1,536,500
100,000 3,073,500
200,000 6,146,500
500,000 15,366,500
1,000,000 30,733,000
2,000,000 61,466,000
5,000,000 153,665,000
10,000,000 307,330,000
20,000,000 614,660,500
50,000,000 1,536,651,000
100,000,000 3,073,301,500
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ