Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kip Lào và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Lao Kips để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Kip Lào được chia thành 100 at. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


LAK YER
coinmill.com
20,000 211.245
50,000 528.110
100,000 1056.225
200,000 2112.445
500,000 5281.120
1,000,000 10,562.235
2,000,000 21,124.470
5,000,000 52,811.180
10,000,000 105,622.360
20,000,000 211,244.720
50,000,000 528,111.795
100,000,000 1,056,223.595
200,000,000 2,112,447.190
500,000,000 5,281,117.970
1,000,000,000 10,562,235.945
2,000,000,000 21,124,471.890
5,000,000,000 52,811,179.720
LAK tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
YER LAK
coinmill.com
200.000 19,000
500.000 47,500
1000.000 94,500
2000.000 189,500
5000.000 473,500
10,000.000 947,000
20,000.000 1,893,500
50,000.000 4,734,000
100,000.000 9,467,500
200,000.000 18,935,500
500,000.000 47,338,500
1,000,000.000 94,677,000
2,000,000.000 189,354,000
5,000,000.000 473,384,500
10,000,000.000 946,769,000
20,000,000.000 1,893,538,500
50,000,000.000 4,733,846,000
YER tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ