Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kip Lào và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Lao Kips để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


LAK ZET
coinmill.com
5000 560.01
10,000 1120.01
20,000 2240.02
50,000 5600.06
100,000 11,200.12
200,000 22,400.24
500,000 56,000.60
1,000,000 112,001.20
2,000,000 224,002.40
5,000,000 560,005.99
10,000,000 1,120,011.99
20,000,000 2,240,023.98
50,000,000 5,600,059.94
100,000,000 11,200,119.88
200,000,000 22,400,239.76
500,000,000 56,000,599.40
1,000,000,000 112,001,198.80
LAK tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019
ZET LAK
coinmill.com
500.00 4500
1000.00 9000
2000.00 18,000
5000.00 44,500
10,000.00 89,500
20,000.00 178,500
50,000.00 446,500
100,000.00 893,000
200,000.00 1,785,500
500,000.00 4,464,000
1,000,000.00 8,928,500
2,000,000.00 17,857,000
5,000,000.00 44,642,500
10,000,000.00 89,285,000
20,000,000.00 178,569,500
50,000,000.00 446,424,000
100,000,000.00 892,847,500
ZET tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ