El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Bảng Lebanon (LBP) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


LBP SVC
coinmill.com
10,000 5.95
20,000 11.85
50,000 29.65
100,000 59.35
200,000 118.65
500,000 296.65
1,000,000 593.30
2,000,000 1186.65
5,000,000 2966.55
10,000,000 5933.15
20,000,000 11,866.25
50,000,000 29,665.65
100,000,000 59,331.35
200,000,000 118,662.65
500,000,000 296,656.70
1,000,000,000 593,313.35
2,000,000,000 1,186,626.70
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SVC LBP
coinmill.com
5.00 8450
10.00 16,850
20.00 33,700
50.00 84,250
100.00 168,550
200.00 337,100
500.00 842,700
1000.00 1,685,450
2000.00 3,370,900
5000.00 8,427,250
10,000.00 16,854,500
20,000.00 33,709,000
50,000.00 84,272,500
100,000.00 168,545,000
200,000.00 337,090,000
500,000.00 842,725,000
1,000,000.00 1,685,450,000
SVC tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ