El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Bảng Lebanon (LBP) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


LBP SVC
coinmill.com
10,000 5.85
20,000 11.70
50,000 29.30
100,000 58.60
200,000 117.20
500,000 293.05
1,000,000 586.10
2,000,000 1172.25
5,000,000 2930.60
10,000,000 5861.15
20,000,000 11,722.30
50,000,000 29,305.80
100,000,000 58,611.55
200,000,000 117,223.10
500,000,000 293,057.80
1,000,000,000 586,115.60
2,000,000,000 1,172,231.25
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SVC LBP
coinmill.com
5.00 8550
10.00 17,050
20.00 34,100
50.00 85,300
100.00 170,600
200.00 341,250
500.00 853,050
1000.00 1,706,150
2000.00 3,412,300
5000.00 8,530,750
10,000.00 17,061,500
20,000.00 34,122,950
50,000.00 85,307,400
100,000.00 170,614,800
200,000.00 341,229,600
500,000.00 853,074,000
1,000,000.00 1,706,148,000
SVC tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ