Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Lesotho Loti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Maloti hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 4 chữ số có nghĩa.


LKR LSL
coinmill.com
200 9.86
500 24.64
1000 49.28
2000 98.56
5000 246.40
10,000 492.80
20,000 985.60
50,000 2464.01
100,000 4928.02
200,000 9856.04
500,000 24,640.09
1,000,000 49,280.18
2,000,000 98,560.35
5,000,000 246,400.89
10,000,000 492,801.77
20,000,000 985,603.54
50,000,000 2,464,008.86
LKR tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
LSL LKR
coinmill.com
10.00 203
20.00 406
50.00 1015
100.00 2029
200.00 4058
500.00 10,146
1000.00 20,292
2000.00 40,584
5000.00 101,461
10,000.00 202,921
20,000.00 405,843
50,000.00 1,014,607
100,000.00 2,029,213
200,000.00 4,058,427
500,000.00 10,146,067
1,000,000.00 20,292,135
2,000,000.00 40,584,270
LSL tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ