Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


LKR LUF
coinmill.com
200 24.5
500 61.5
1000 123.0
2000 245.5
5000 614.0
10,000 1228.0
20,000 2456.0
50,000 6140.5
100,000 12,281.0
200,000 24,562.5
500,000 61,406.0
1,000,000 122,812.0
2,000,000 245,624.0
5,000,000 614,060.0
10,000,000 1,228,119.5
20,000,000 2,456,239.5
50,000,000 6,140,598.5
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LUF LKR
coinmill.com
20.0 163
50.0 407
100.0 814
200.0 1629
500.0 4071
1000.0 8143
2000.0 16,285
5000.0 40,713
10,000.0 81,425
20,000.0 162,851
50,000.0 407,126
100,000.0 814,253
200,000.0 1,628,506
500,000.0 4,071,264
1,000,000.0 8,142,529
2,000,000.0 16,285,057
5,000,000.0 40,712,644
LUF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ