Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


LKR LUF
coinmill.com
200 25.0
500 62.5
1000 125.0
2000 250.5
5000 626.0
10,000 1252.5
20,000 2505.0
50,000 6262.0
100,000 12,524.0
200,000 25,047.5
500,000 62,619.5
1,000,000 125,238.5
2,000,000 250,477.5
5,000,000 626,193.5
10,000,000 1,252,387.0
20,000,000 2,504,774.5
50,000,000 6,261,936.0
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LUF LKR
coinmill.com
20.0 160
50.0 399
100.0 798
200.0 1597
500.0 3992
1000.0 7985
2000.0 15,970
5000.0 39,924
10,000.0 79,848
20,000.0 159,695
50,000.0 399,238
100,000.0 798,475
200,000.0 1,596,950
500,000.0 3,992,375
1,000,000.0 7,984,751
2,000,000.0 15,969,502
5,000,000.0 39,923,755
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ