The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


LKR LVL
coinmill.com
200 0.37
500 0.93
1000 1.85
2000 3.70
5000 9.26
10,000 18.52
20,000 37.04
50,000 92.59
100,000 185.18
200,000 370.35
500,000 925.88
1,000,000 1851.76
2,000,000 3703.52
5,000,000 9258.79
10,000,000 18,517.59
20,000,000 37,035.18
50,000,000 92,587.94
LKR tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
LVL LKR
coinmill.com
0.50 270
1.00 540
2.00 1080
5.00 2700
10.00 5400
20.00 10,801
50.00 27,001
100.00 54,003
200.00 108,005
500.00 270,014
1000.00 540,027
2000.00 1,080,054
5000.00 2,700,136
10,000.00 5,400,271
20,000.00 10,800,542
50,000.00 27,001,356
100,000.00 54,002,711
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ