The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


LKR LVL
coinmill.com
200 0.44
500 1.09
1000 2.18
2000 4.36
5000 10.89
10,000 21.78
20,000 43.56
50,000 108.90
100,000 217.80
200,000 435.60
500,000 1089.00
1,000,000 2177.99
2,000,000 4355.99
5,000,000 10,889.97
10,000,000 21,779.95
20,000,000 43,559.89
50,000,000 108,899.74
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LVL LKR
coinmill.com
0.50 230
1.00 459
2.00 918
5.00 2296
10.00 4591
20.00 9183
50.00 22,957
100.00 45,914
200.00 91,828
500.00 229,569
1000.00 459,138
2000.00 918,276
5000.00 2,295,690
10,000.00 4,591,379
20,000.00 9,182,759
50,000.00 22,956,897
100,000.00 45,913,793
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ