Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Ma-rốc Điaham được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moroccan dirham hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 5 chữ số có nghĩa.


LKR MAD
coinmill.com
0 0.0
0 0.2
0 0.4
0 0.8
0 1.8
0 3.6
0 7.2
1 18.0
1 36.0
2 72.0
5 179.8
10 359.6
20 719.2
50 1798.2
100 3596.4
200 7192.6
500 17,981.6
LKR tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
MAD LKR
coinmill.com
0.2 0
0.2 0
0.6 0
1.0 0
2.0 0
5.0 0
10.0 0
20.0 1
50.0 1
100.0 3
200.0 6
500.0 14
1000.0 28
2000.0 56
5000.0 139
10,000.0 278
20,000.0 556
MAD tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ