Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Ma-rốc Điaham được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moroccan dirham hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 3 chữ số có nghĩa.


LKR MAD
coinmill.com
200 5.8
500 14.4
1000 28.8
2000 57.4
5000 143.8
10,000 287.4
20,000 574.8
50,000 1437.0
100,000 2874.0
200,000 5748.0
500,000 14,370.2
1,000,000 28,740.2
2,000,000 57,480.6
5,000,000 143,701.2
10,000,000 287,402.6
20,000,000 574,805.2
50,000,000 1,437,013.0
LKR tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
MAD LKR
coinmill.com
5.0 174
10.0 348
20.0 696
50.0 1740
100.0 3479
200.0 6959
500.0 17,397
1000.0 34,794
2000.0 69,589
5000.0 173,972
10,000.0 347,944
20,000.0 695,888
50,000.0 1,739,720
100,000.0 3,479,440
200,000.0 6,958,879
500,000.0 17,397,198
1,000,000.0 34,794,397
MAD tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ