Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


LKR MEC
coinmill.com
200 410.9799
500 1027.4497
1000 2054.8994
2000 4109.7988
5000 10,274.4970
10,000 20,548.9940
20,000 41,097.9879
50,000 102,744.9698
100,000 205,489.9396
200,000 410,979.8792
500,000 1,027,449.6979
1,000,000 2,054,899.3959
2,000,000 4,109,798.7917
5,000,000 10,274,496.9793
10,000,000 20,548,993.9585
20,000,000 41,097,987.9170
50,000,000 102,744,969.7925
LKR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
MEC LKR
coinmill.com
500.0000 243
1000.0000 487
2000.0000 973
5000.0000 2433
10,000.0000 4866
20,000.0000 9733
50,000.0000 24,332
100,000.0000 48,664
200,000.0000 97,328
500,000.0000 243,321
1,000,000.0000 486,642
2,000,000.0000 973,284
5,000,000.0000 2,433,209
10,000,000.0000 4,866,418
20,000,000.0000 9,732,837
50,000,000.0000 24,332,091
100,000,000.0000 48,664,183
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ