Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


LKR MGA
coinmill.com
200 2770
500 6924
1000 13,848
2000 27,695
5000 69,238
10,000 138,476
20,000 276,952
50,000 692,380
100,000 1,384,760
200,000 2,769,519
500,000 6,923,798
1,000,000 13,847,595
2,000,000 27,695,191
5,000,000 69,237,976
10,000,000 138,475,953
20,000,000 276,951,905
50,000,000 692,379,763
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
MGA LKR
coinmill.com
5000 361
10,000 722
20,000 1444
50,000 3611
100,000 7221
200,000 14,443
500,000 36,107
1,000,000 72,215
2,000,000 144,429
5,000,000 361,074
10,000,000 722,147
20,000,000 1,444,294
50,000,000 3,610,735
100,000,000 7,221,470
200,000,000 14,442,941
500,000,000 36,107,352
1,000,000,000 72,214,705
MGA tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ