Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 2 chữ số có nghĩa.


LKR MKD
coinmill.com
200 34.0
500 85.5
1000 170.5
2000 341.0
5000 852.5
10,000 1705.5
20,000 3411.0
50,000 8527.0
100,000 17,054.0
200,000 34,107.5
500,000 85,269.0
1,000,000 170,538.5
2,000,000 341,077.0
5,000,000 852,692.5
10,000,000 1,705,384.5
20,000,000 3,410,769.0
50,000,000 8,526,923.0
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
MKD LKR
coinmill.com
50.0 293
100.0 586
200.0 1173
500.0 2932
1000.0 5864
2000.0 11,728
5000.0 29,319
10,000.0 58,638
20,000.0 117,276
50,000.0 293,189
100,000.0 586,378
200,000.0 1,172,756
500,000.0 2,931,890
1,000,000.0 5,863,780
2,000,000.0 11,727,560
5,000,000.0 29,318,899
10,000,000.0 58,637,799
MKD tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ