Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


LKR MMK
coinmill.com
200 1250
500 3200
1000 6350
2000 12,700
5000 31,750
10,000 63,550
20,000 127,100
50,000 317,700
100,000 635,450
200,000 1,270,850
500,000 3,177,150
1,000,000 6,354,300
2,000,000 12,708,550
5,000,000 31,771,450
10,000,000 63,542,850
20,000,000 127,085,700
50,000,000 317,714,300
LKR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
MMK LKR
coinmill.com
2000 315
5000 787
10,000 1574
20,000 3147
50,000 7869
100,000 15,737
200,000 31,475
500,000 78,687
1,000,000 157,374
2,000,000 314,748
5,000,000 786,871
10,000,000 1,573,741
20,000,000 3,147,482
50,000,000 7,868,705
100,000,000 15,737,410
200,000,000 31,474,820
500,000,000 78,687,050
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ