Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


LKR MNT
coinmill.com
200 2168
500 5420
1000 10,840
2000 21,680
5000 54,199
10,000 108,398
20,000 216,797
50,000 541,992
100,000 1,083,984
200,000 2,167,969
500,000 5,419,922
1,000,000 10,839,844
2,000,000 21,679,688
5,000,000 54,199,219
10,000,000 108,398,438
20,000,000 216,796,875
50,000,000 541,992,188
LKR tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
MNT LKR
coinmill.com
2000 185
5000 461
10,000 923
20,000 1845
50,000 4613
100,000 9225
200,000 18,450
500,000 46,126
1,000,000 92,252
2,000,000 184,505
5,000,000 461,261
10,000,000 922,523
20,000,000 1,845,045
50,000,000 4,612,613
100,000,000 9,225,225
200,000,000 18,450,450
500,000,000 46,126,126
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ