Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Tiếng Malta Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Malta Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Malta Liri hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa.


LKR MTL
coinmill.com
200 0.26
500 0.66
1000 1.31
2000 2.62
5000 6.55
10,000 13.10
20,000 26.21
50,000 65.51
100,000 131.03
200,000 262.06
500,000 655.14
1,000,000 1310.28
2,000,000 2620.56
5,000,000 6551.40
10,000,000 13,102.80
20,000,000 26,205.61
50,000,000 65,514.02
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MTL LKR
coinmill.com
0.20 153
0.50 382
1.00 763
2.00 1526
5.00 3816
10.00 7632
20.00 15,264
50.00 38,160
100.00 76,320
200.00 152,639
500.00 381,598
1000.00 763,195
2000.00 1,526,391
5000.00 3,815,977
10,000.00 7,631,954
20,000.00 15,263,908
50,000.00 38,159,770
MTL tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ