Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Tiếng Malta Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Malta Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Malta Liri hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa.


LKR MTL
coinmill.com
200 0.26
500 0.65
1000 1.31
2000 2.61
5000 6.53
10,000 13.07
20,000 26.14
50,000 65.35
100,000 130.70
200,000 261.39
500,000 653.49
1,000,000 1306.97
2,000,000 2613.95
5,000,000 6534.87
10,000,000 13,069.74
20,000,000 26,139.47
50,000,000 65,348.68
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MTL LKR
coinmill.com
0.20 153
0.50 383
1.00 765
2.00 1530
5.00 3826
10.00 7651
20.00 15,303
50.00 38,256
100.00 76,513
200.00 153,025
500.00 382,563
1000.00 765,126
2000.00 1,530,253
5000.00 3,825,632
10,000.00 7,651,264
20,000.00 15,302,529
50,000.00 38,256,322
MTL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ