Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LKR MUR
coinmill.com
200 31.83
500 79.58
1000 159.17
2000 318.33
5000 795.83
10,000 1591.67
20,000 3183.33
50,000 7958.34
100,000 15,916.67
200,000 31,833.34
500,000 79,583.36
1,000,000 159,166.72
2,000,000 318,333.45
5,000,000 795,833.61
10,000,000 1,591,667.23
20,000,000 3,183,334.45
50,000,000 7,958,336.13
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR LKR
coinmill.com
50.00 314
100.00 628
200.00 1257
500.00 3141
1000.00 6283
2000.00 12,565
5000.00 31,414
10,000.00 62,827
20,000.00 125,654
50,000.00 314,136
100,000.00 628,272
200,000.00 1,256,544
500,000.00 3,141,360
1,000,000.00 6,282,720
2,000,000.00 12,565,441
5,000,000.00 31,413,602
10,000,000.00 62,827,203
MUR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ