Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LKR MUR
coinmill.com
200 28.60
500 71.51
1000 143.01
2000 286.03
5000 715.07
10,000 1430.15
20,000 2860.29
50,000 7150.74
100,000 14,301.47
200,000 28,602.95
500,000 71,507.36
1,000,000 143,014.73
2,000,000 286,029.45
5,000,000 715,073.64
10,000,000 1,430,147.27
20,000,000 2,860,294.54
50,000,000 7,150,736.36
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
MUR LKR
coinmill.com
50.00 350
100.00 699
200.00 1398
500.00 3496
1000.00 6992
2000.00 13,985
5000.00 34,961
10,000.00 69,923
20,000.00 139,846
50,000.00 349,614
100,000.00 699,229
200,000.00 1,398,457
500,000.00 3,496,143
1,000,000.00 6,992,287
2,000,000.00 13,984,574
5,000,000.00 34,961,434
10,000,000.00 69,922,869
MUR tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ