Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LKR MUR
coinmill.com
0 31.67
0 79.18
0 158.36
0 316.72
0 791.79
0 1583.59
0 3167.18
1 7917.95
1 15,835.89
2 31,671.78
5 79,179.45
10 158,358.91
20 316,717.81
50 791,794.53
100 1,583,589.06
200 3,167,178.11
500 7,917,945.28
LKR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
MUR LKR
coinmill.com
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 0
1000.00 0
2000.00 0
5000.00 0
10,000.00 1
20,000.00 1
50,000.00 3
100,000.00 6
200,000.00 13
500,000.00 32
1,000,000.00 63
2,000,000.00 126
5,000,000.00 316
10,000,000.00 631
MUR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ