Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LKR MUR
coinmill.com
200 33.58
500 83.94
1000 167.88
2000 335.76
5000 839.41
10,000 1678.81
20,000 3357.63
50,000 8394.06
100,000 16,788.13
200,000 33,576.26
500,000 83,940.64
1,000,000 167,881.29
2,000,000 335,762.57
5,000,000 839,406.43
10,000,000 1,678,812.87
20,000,000 3,357,625.73
50,000,000 8,394,064.34
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR LKR
coinmill.com
50.00 298
100.00 596
200.00 1191
500.00 2978
1000.00 5957
2000.00 11,913
5000.00 29,783
10,000.00 59,566
20,000.00 119,132
50,000.00 297,830
100,000.00 595,659
200,000.00 1,191,318
500,000.00 2,978,295
1,000,000.00 5,956,590
2,000,000.00 11,913,180
5,000,000.00 29,782,950
10,000,000.00 59,565,900
MUR tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ