Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LKR MUR
coinmill.com
200 33.11
500 82.78
1000 165.57
2000 331.14
5000 827.84
10,000 1655.68
20,000 3311.36
50,000 8278.41
100,000 16,556.82
200,000 33,113.63
500,000 82,784.08
1,000,000 165,568.17
2,000,000 331,136.33
5,000,000 827,840.83
10,000,000 1,655,681.65
20,000,000 3,311,363.30
50,000,000 8,278,408.26
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR LKR
coinmill.com
50.00 302
100.00 604
200.00 1208
500.00 3020
1000.00 6040
2000.00 12,080
5000.00 30,199
10,000.00 60,398
20,000.00 120,796
50,000.00 301,990
100,000.00 603,981
200,000.00 1,207,962
500,000.00 3,019,904
1,000,000.00 6,039,808
2,000,000.00 12,079,617
5,000,000.00 30,199,042
10,000,000.00 60,398,084
MUR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ