Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LKR MUR
coinmill.com
200 33.08
500 82.70
1000 165.40
2000 330.79
5000 826.98
10,000 1653.95
20,000 3307.90
50,000 8269.75
100,000 16,539.50
200,000 33,079.01
500,000 82,697.52
1,000,000 165,395.05
2,000,000 330,790.09
5,000,000 826,975.24
10,000,000 1,653,950.47
20,000,000 3,307,900.94
50,000,000 8,269,752.35
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR LKR
coinmill.com
50.00 302
100.00 605
200.00 1209
500.00 3023
1000.00 6046
2000.00 12,092
5000.00 30,231
10,000.00 60,461
20,000.00 120,923
50,000.00 302,307
100,000.00 604,613
200,000.00 1,209,226
500,000.00 3,023,065
1,000,000.00 6,046,130
2,000,000.00 12,092,261
5,000,000.00 30,230,651
10,000,000.00 60,461,303
MUR tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ