Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


LKR MVR
coinmill.com
200 9.32
500 23.30
1000 46.60
2000 93.19
5000 232.98
10,000 465.95
20,000 931.90
50,000 2329.76
100,000 4659.52
200,000 9319.04
500,000 23,297.60
1,000,000 46,595.21
2,000,000 93,190.42
5,000,000 232,976.04
10,000,000 465,952.08
20,000,000 931,904.16
50,000,000 2,329,760.40
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
MVR LKR
coinmill.com
10.00 215
20.00 429
50.00 1073
100.00 2146
200.00 4292
500.00 10,731
1000.00 21,461
2000.00 42,923
5000.00 107,307
10,000.00 214,614
20,000.00 429,229
50,000.00 1,073,072
100,000.00 2,146,143
200,000.00 4,292,287
500,000.00 10,730,717
1,000,000.00 21,461,434
2,000,000.00 42,922,869
MVR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ