Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


LKR MYR
coinmill.com
200 2.89
500 7.24
1000 14.47
2000 28.95
5000 72.37
10,000 144.75
20,000 289.50
50,000 723.74
100,000 1447.48
200,000 2894.97
500,000 7237.41
1,000,000 14,474.83
2,000,000 28,949.66
5,000,000 72,374.15
10,000,000 144,748.30
20,000,000 289,496.60
50,000,000 723,741.49
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR LKR
coinmill.com
5.00 345
10.00 691
20.00 1382
50.00 3454
100.00 6909
200.00 13,817
500.00 34,543
1000.00 69,085
2000.00 138,171
5000.00 345,427
10,000.00 690,854
20,000.00 1,381,709
50,000.00 3,454,272
100,000.00 6,908,544
200,000.00 13,817,088
500,000.00 34,542,720
1,000,000.00 69,085,441
MYR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ